So sánh
Polymarket Perps vs Hyperliquid (2026)
Hyperliquid vận hành một sàn perp DEX có thông lượng cao trên L1 của riêng nó, với sổ lệnh sâu trên hàng chục token và ghép nối theo thời gian thực. Polymarket Perps là một sản phẩm hoàn toàn mới trên Polygon sử dụng pUSD làm tài sản thế chấp và cho phép người giao dịch chuyển giữa các thị trường dự đoán và perpetuals trong cùng một ví. Họ phục vụ các đối tượng người dùng chồng lấp nhưng có đặc điểm thanh khoản rất khác nhau.
Giao dịch Hyperliquid để có độ sâu thị trường với các mã token dài đuôi và độ trễ khớp hàng đầu. Giao dịch Polymarket Perps khi bạn muốn một tài khoản duy nhất bridge cả thị trường dự đoán, cổ phiếu, hàng hoá và perpetual tiền điện tử.
Nhìn nhanh
| Polymarket Perps | Hyperliquid | |
|---|---|---|
| Chain | Polygon (pUSD) | Hyperliquid L1 |
| Phạm vi tài sản bảo đảm | Crypto + cổ phiếu + hàng hóa | Chỉ tiền điện tử |
| Đòn bẩy tối đa | Lên tới 250x (marketing) | Lên đến 50x |
| Mô hình cấp vốn | funding định kỳ bằng pUSD | Funding hàng giờ bằng USDC |
| Bảo quản tiền mặt / Custody | Tự quản lý trên Polygon | Tự quản lý ở Hyperliquid L1 |
| Loại lệnh | Thị trường/giới hạn chuẩn (nâng cấp thêm tại thời điểm ra mắt) | Thương mại, giới hạn, TWAP, được điều chỉnh theo tỷ lệ |
| Public API | Extensions Gamma/CLOB đang trong quá trình triển khai | Full REST + WebSocket |
Nhà giao dịch bản địa Polymarket đã nắm pUSD và muốn một nền tảng cho dự đoán thị trường, cổ phiếu và perps tiền điện tử.
Những nhà giao dịch perp có tần suất cao cần sâu về crypto dài đuôi và độ trễ ghép lệnh thấp nhất có thể.
Cẩn thận với
- Thanh khoản Hyperliquid tập trung vào các cặp tiền mã hóa; Polymarket Perps sẽ dẫn đầu về cổ phiếu và hàng hóa.
- Lãi funding trên Polymarket Perps sẽ biến động nhiều hơn cho đến khi nhà tạo lập thị trường quay vòng.
- Việc chuyển USDC từ Polygon sang Hyperliquid mất thời gian và tốn gas; pUSD được bọc từ USDC một cách native.
FAQ
- Tôi có thể arbitrage lãi suất funding giữa Polymarket Perps và Hyperliquid không?
- Có — giao dịch arbitrate theo funding-rate giữa hai nền tảng là chiến lược hiển nhiên. Giữ các vị thế đối nghịch để thu khoảng cách funding-rate. Ma sát thực thi là kết nối pUSD ↔ USDC, phí gas trên cả hai chuỗi, và sự chênh lệch độ trễ giữa thời gian khối của Polygon và đối sánh L1 của Hyperliquid. PolyArb theo dõi sự chênh lệch funding giữa hai nền tảng và đánh dấu các spread có thể thực thi.